
Bài khó nhưng vẫn cố làm xong · 虽然…但是…
Luyện 虽然…但是… qua việc cố gắng hoàn thành một bài tập khó.
Giới thiệu
Sau giờ tự học, Đại Vệ kể về bài tập khó nhưng vẫn cố làm xong. Luyện dùng 虽然…但是… để diễn đạt quan hệ nhượng bộ: tuy… nhưng….
Công thức: 虽然 + S + …,但是 + S + 还是 + ….
虽然…但是… — Mặc dù… nhưng…
Dùng 虽然…但是… để nêu một sự thật đã biết, rồi nói kết quả trái với điều người nghe có thể mong đợi. Vế sau 但是 là trọng tâm thông tin.
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
“无论遇到什么困难,我们都不能放弃。”
đáng; đáng để
“这部新电影很值得看。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
chủ đề; tiêu đề; đề tài (lượng từ: 个 (gè)); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (lượng từ: 道 (dào))
“这道题目太难了。”
Đại Vệ cho biết tình hình làm bài tập lần này thế nào?
Đại Vệ đã làm bài bằng cách nào?
