
Mất ngủ không chợp mắt được chút nào · 一…都/也不…
Luyện phủ định tuyệt đối 一…都/也不… qua hội thoại mô tả triệu chứng căng thẳng với bác sĩ.
Giới thiệu
Mẫu 一…都/也不… nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: không một chút, không một cái nào. Công thức: S + 一 + lượng từ + O + 都/也 + 不/没 + V.
Cấu trúc phủ định tuyệt đối: 一…都/也不…
Cấu trúc dùng để biểu đạt sự phủ định hoàn toàn hoặc nhấn mạnh mức độ 'một chút cũng không', 'không một ai/vật nào'.
bài báo; nghiên cứu; luận văn
“我在写论文。”
hạ; thấp; giảm
“我们要把盐减一点。”
ngủ thiếp đi
“弟弟太累了,很快就睡着了。”
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò; lượng từ: 项 (xiàng), 个 (gè)
“老师给我们布置了新任务。”
áp lực
“我最近学习压力很大。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
chậm rãi; dần dần
“你走得太快了,慢慢走。”
được dùng để
“这种材料常用来制作高质量的家具。”
đi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui ra
“我们坐电梯下去吧。”
hoàn cảnh; tình hình; tình huống; lượng từ: 个 (gè), 种 (zhǒng)
“请说明一下现在的情况。”
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
tinh thần; tâm trí; ý thức
“睡了一觉后,我很有精神。”
Vì sao Tiểu Mỹ mấy đêm nay không ngủ được?
Thầy Vương khuyên Tiểu Mỹ làm gì tối nay?