
Lối sống giảm thiểu rác thải nhựa · 一…都/也不…
Luyện cấu trúc 一…都/也不… qua tình huống đi chợ truyền thống mang theo túi vải để bảo vệ môi trường.
Giới thiệu
Hôm nay chúng ta học cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn: 一 + Lượng từ + Danh từ + 都/也 + 不/没 + Động từ. Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý 'ngay cả một... cũng không'. Công thức: S + 一 + Lượng từ (+ N) + 都/也 + 不/没 + V.
Cấu trúc phủ định tuyệt đối: 一…都/也不…
Cấu trúc dùng để biểu đạt sự phủ định hoàn toàn hoặc nhấn mạnh mức độ 'một chút cũng không', 'không một ai/vật nào'.
túi nhựa
“超市不再免费提供塑料袋。”
miễn phí
“这个公园是免费开放的。”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
rác; thứ bỏ đi; rác thải
“请不要在公园里乱扔垃圾。”
đã; kể từ; cả... (và...)
“这个苹果既甜又新鲜。”
hộp; thùng
“桌子上有一个红色盒子。”
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 环境保护 (huán jìng bǎo hù)
“骑自行车出行很环保。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
thủy tinh; lượng từ: 张 (zhāng), 块 (kuài); (tiếng lóng) đồng tính nam
“请小心一点儿,别把窗户上的玻璃打碎了。”
hộp nhỏ; bao
“我买了一个礼物盒。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
ý thức; nhận thức; biết
“经过这次培训,员工的安全意识提高了。”
Đại Vệ tại sao không lấy túi ni-lông của người bán hàng?
Đại Vệ dùng thứ gì để đựng cá thịt tươi sống?