
Thu gom pin cũ tại ký túc xá · 每…都…
Luyện cấu trúc 每…都… qua hoạt động phân loại rác thải điện tử bảo vệ môi trường.
Giới thiệu
Cấu trúc 每…都… dùng để nhấn mạnh tính phổ quát, mang nghĩa "mỗi/mọi… đều…". Trong câu, phó từ 都 bắt buộc đứng trước động từ hoặc tính từ để hoàn chỉnh sự khái quát hóa.
Công thức: S + 每 + Lượng từ + Danh từ + 都 + V/Tính từ
Mỗi... đều...
Cấu trúc 每...都... nhấn mạnh mọi cá thể trong nhóm đều có chung đặc điểm hoặc hành động, không có ngoại lệ.
trong tay; (một tình huống) nằm trong tay ai đó
“他手里拿着一杯热咖啡。”
thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [lè sè tǒng]
“把用过的纸扔进垃圾桶里。”
hộp; rương; rương lớn
“我上午买了两箱苹果。”
vali; rương; hộp
“这个箱子太重,我搬不动。”
pin, ắc quy; lượng từ: 节 (jié), 组 (zǔ)
“这个遥控器需要换新电池了。”
ném; vứt đi
“请不要在公共场所随地扔垃圾。”
thu hồi; thu gom để tái chế
“这些塑料瓶可以回收,请不要随便乱扔。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
“这件事请你来处理。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
chuyên; riêng; đặc biệt
“他专门来看你。”
thực sự; quả thật; xác thực
“这个汉字确实很难写。”
Cao Tiểu Minh đang cầm vật gì trên tay?
Tần suất có người đến thu gom xử lý pin là bao lâu?
