完备性[wán bèi xìng] [完 备 性]Lưu từKháctính hoàn bịChữ trong từ完wánhoàn thành备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị性xìngbản chấtTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành个性gè xìngHSK 3cá tính完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ完了wán leHSK 5hoàn thànhXem thêm (3)