个性
[gè xìng] [个 性]
cá tính; tính cách
个人特有的性格
他是一个很有个性的人。
tā shì yí gè hěn yǒu gè xìng de rén.Anh ấy là một người rất có cá tính.
对,个性化推荐算法容易造成信息茧房。
duì, gè xìng huà tuī jiàn suàn fǎ róng yì zào chéng xìn xī jiǎn fáng.Đúng vậy, thuật toán đề xuất cá nhân hóa dễ tạo ra kén thông tin.
Trong bài: Phân tích tác động của thuật toán đề xuất đến tư duy phản biện他是一个性格单纯且善良的人。
tā shì yí gè xìng gé dān chún qiě shàn liáng de rén.Anh ấy là một người có tính cách đơn giản và tốt bụng.
好啊,那先找个性价比高的租房,省点钱。
hǎo a, nà xiān zhǎo gè xìng jià bǐ gāo de zū fáng, shěng diǎn qián.Tốt, vậy trước tiên tìm nhà thuê giá trị tốt, tiết kiệm tiền.
Trong bài: Thảo luận mua nhà hay thuê nhà