鲜明个性[xiān míng gè xìng] [鲜 明 个 性]Lưu từKháccá tính rõ rệt; tính cách rõ nétChữ trong từ鲜xiāntươi明míngsáng个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sáng鲜花xiān huāHSK 4hoa女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)