个人【個人】
[gè rén] [个 NHÂN]
cá nhân; riêng tư; bản thân
指单独的一个人或属于私人的
请保护好个人信息。
qǐng bǎo hù hǎo gè rén xìn xī.Xin hãy bảo vệ tốt thông tin cá nhân.
每个人一次最多可以借三本书。
měi gè rén yí cì zuì duō kě yǐ jiè sān běn shū.Mỗi người một lần có thể mượn tối đa ba cuốn sách.
Trong bài: Mượn sách thư viện这个人很可靠,你可以相信他。
zhè gè rén hěn kě kào, nǐ kě yǐ xiāng xìn tā.Người này rất đáng tin cậy, bạn có thể tin tưởng anh ấy.
放心吧,我们两个人用没问题。
fàng xīn ba, wǒ men liǎng gè rén yòng méi wèn tí.Yên tâm đi, hai chúng mình dùng không sao đâu.
Trong bài: Che chung ô khi trời mưa