个人伤害[gè rén shāng hài] [个 NHÂN 伤 害]Lưu từKhácthương tích cá nhânChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười伤shānglàm bị thương害hàigây hại choTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương个儿gè rHSK 5kích cỡ厉害lì haiHSK 5lợi hạiXem thêm (3)