那个人
[nà gè rén] [那 个 NHÂN]
nghĩa đen: người đó; nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm; đúng người
请你形容一下那个人的样子。
qǐng nǐ xíng róng yí xià nà gè rén de yàng zi.Xin bạn hãy miêu tả một chút dáng vẻ của người đó.
听到警报声,那个人马上逃走了。
tīng dào jǐng bào shēng, nà gè rén mǎ shàng táo zǒu le.Nghe thấy tiếng còi báo động, người đó lập tức bỏ trốn.
那个人抄起地上的木棍大声呼喊。
nà gè rén chāo qǐ dì shàng de mù gùn dà shēng hū hǎn.Người đó chộp lấy khúc gậy gỗ dưới đất hét lớn.