一个人
[yī gè rén] [一 个 NHÂN]
một mình (không có sự giúp đỡ); một mình (không có ai bên cạnh)
大卫,你不能一个人承受这些。
dà wèi, nǐ bù néng yí gè rén chéng shòu zhè xiē.Đại Vệ, bạn không thể một mình chịu đựng những điều này.
Trong bài: Hội chứng sốc văn hóa và áp lực cô lập khi du học · 甚至多读书可以提高一个人的修养。
duō dú shū kě yǐ tí gāo yí gè rén de xiū yǎng.Đọc sách nhiều có thể nâng cao sự rèn luyện của một người.
这个箱子太重了,我一个人不行。
zhè ge xiāng zǐ tài zhòng le, wǒ yí gè rén bù xíng.Chiếc hộp này nặng quá, một mình mình không làm nổi.
Trong bài: Nhờ vác đồ nặng giúp