个人储蓄[gè rén chǔ xù] [个 NHÂN 储 蓄]Lưu từKháctiết kiệm cá nhânChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ蓄xùtích trữTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)含蓄hán xùHSK 7hàm súcXem thêm (2)