个案【個案】
[gè àn] [个 案]
trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt
单个的具体案例
专家指出这只是一个特殊个案,并不代表普遍规律。
zhuān jiā zhǐ chū zhè zhǐ shì yí gè tè shū gè àn, bìng bú dài biǎo pǔ biàn guī lǜ.Chuyên gia chỉ ra rằng đây chỉ là trường hợp cá biệt, không đại diện cho quy luật phổ biến.
嗯,我刚仔细看完了。这个案例的问题在于盲目扩张,导致资金链彻底断裂了。
èn, wǒ gāng zǐ xì kàn wán le. zhè gè àn lì de wèn tí zài yú máng mù kuò zhāng, dǎo zhì zī jīn liàn chè dǐ duàn liè le.Ừ, mình vừa xem kỹ xong. Vấn đề của tình huống này nằm ở chỗ mở rộng mù quáng, khiến chuỗi vốn bị đứt gãy hoàn toàn.
Trong bài: Phân tích một tình huống thực tế警察花了一个月破了这个案子。
jǐng chá huā le yí gè yuè pò le zhè gè àn zǐ.Cảnh sát mất một tháng để phá vụ án này.
这两个案件之间存在某种必然关联。
zhè liǎng gè àn jiàn zhī jiān cún zài mǒu zhǒng bì rán guān lián.Giữa hai vụ án này tồn tại mối liên hệ tất yếu nào đó.