半个人[bàn ge rén] [半 个 NHÂN]Lưu từKhác(không) một người; (không) aiChữ trong từ半bànmột nửa个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)