私有
[sī yǒu] [私 HỮU]
riêng tư; sở hữu tư nhân
归个人所有。
这块土地属于个人私有,未经允许不得进入。
zhè kuài tǔ dì shǔ yú gè rén sī yǒu, wèi jīng yǔn xǔ bù de jìn rù.Mảnh đất này thuộc sở hữu tư nhân, chưa được cho phép không được vào.
[sī yǒu] [私 HỮU]
riêng tư; sở hữu tư nhân
归个人所有。
这块土地属于个人私有,未经允许不得进入。
zhè kuài tǔ dì shǔ yú gè rén sī yǒu, wèi jīng yǔn xǔ bù de jìn rù.Mảnh đất này thuộc sở hữu tư nhân, chưa được cho phép không được vào.