私有化
[sī yǒu huà] [私 HỮU 化]
tư nhân hóa
这家公司已经完成私有化改革,效率大幅提升。
zhè jiā gōng sī yǐ jīng wán chéng sī yǒu huà gǎi gé, xiào lǜ dà fú tí shēng.Công ty này đã hoàn thành cải cách tư hữu hóa, hiệu suất tăng cao rõ rệt.
[sī yǒu huà] [私 HỮU 化]
tư nhân hóa
这家公司已经完成私有化改革,效率大幅提升。
zhè jiā gōng sī yǐ jīng wán chéng sī yǒu huà gǎi gé, xiào lǜ dà fú tí shēng.Công ty này đã hoàn thành cải cách tư hữu hóa, hiệu suất tăng cao rõ rệt.