私有制[sī yǒu zhì] [私 HỮU 制]Lưu từKhácsở hữu tư nhânChữ trong từ私sīcá nhân有yǒuHỮUcó制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật私人sī rénHSK 5riêng tư编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)