个人崇拜[gè rén chóng bài] [个 NHÂN 崇 拜]Lưu từKhácsùng bái cá nhânChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười崇chóngcao拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhânXem thêm (1)