个人赛[gè rén sài] [个 NHÂN 赛]Lưu từKhácthi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhânChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ竞赛jìng sàiHSK 5thi đấuXem thêm (3)