笨拙
[bèn zhuō] [笨 拙]
vụng về; lúng túng; ngốc nghếch
反应迟钝,手脚不灵巧。
他的动作看起来有些笨拙。
tā de dòng zuò kàn qǐ lái yǒu xiē bèn zhuō.Động tác của anh ấy trông có vẻ hơi vụng về.
[bèn zhuō] [笨 拙]
vụng về; lúng túng; ngốc nghếch
反应迟钝,手脚不灵巧。
他的动作看起来有些笨拙。
tā de dòng zuò kàn qǐ lái yǒu xiē bèn zhuō.Động tác của anh ấy trông có vẻ hơi vụng về.