傻
[shǎ]
1.ngu ngốc
头脑迟钝,不聪明。
你别傻了,他不会来的。
nǐ bié shǎ le, tā bú huì lái de.Cậu đừng ngốc nữa, anh ấy sẽ không đến đâu.
2.ngẩn người; sững sờ
因受到刺激而发呆
听到这个意外的消息,他彻底傻了。
tīng dào zhè ge yì wài de xiāo xī, tā chè dǐ shǎ le.Nghe thấy tin tức bất ngờ này, anh ấy hoàn toàn ngẩn người.
这台傻瓜相机非常适合初学者。
zhè tái shǎ guā xiàng jī fēi cháng shì hé chū xué zhě.Chiếc máy ảnh tự động này rất thích hợp cho người mới bắt đầu.
你别被他骗了,真是个傻瓜。
nǐ bié bèi tā piàn le, zhēn shì gè shǎ guā.Cậu đừng để anh ta lừa, đúng là đồ ngốc.
只有傻瓜才会相信这种谎话。
zhǐ yǒu shǎ guā cái huì xiāng xìn zhè zhǒng huǎng huà.Chỉ có kẻ ngốc mới tin lời nói dối như thế này.
