傻叉[shǎ chā] [傻 叉]Lưu từKháckẻ ngốc; ngu ngốcChữ trong từ傻shǎngu ngốc叉chācái nĩaTừ cùng chữ:交叉jiāo chāHSK 8giao nhau傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốcTừ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc