蠢人[chǔn rén] [蠢 NHÂN]Lưu từKháckẻ ngốc; đồ đầnChữ trong từ蠢chǔnngu ngốc人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc