笨瓜[bèn guā] [笨 瓜]Lưu từKháckẻ ngốc; người đầnChữ trong từ笨bènngu ngốc瓜guādưaTừ cùng chữ:西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về笨蛋bèn dànHSK 7ngốc笨重bèn zhòngHSK 7nặng nề傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngôTừ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc