呆子[dāi zi] [呆 子]Lưu từKháckẻ ngốc; người khờ dạiChữ trong từ呆dāingốc子zǐcon traiTừ ghép:书呆子shū dāi zimọt sáchTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc