书呆子[shū dāi zi] [书 呆 子]Lưu từKhácmọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vởChữ trong từ书shūsách呆dāingốc子zǐcon traiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:书虫shū chóngmọt sách书蠹shū dùmọt sách (nghĩa đen và bóng)学究xué jiūmọt sách