书虫[shū chóng] [书 虫]Lưu từKhácmọt sáchChữ trong từ书shūsách虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư pháp书房shū fángHSK 6phòng đọc sách害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại昆虫kūn chóngHSK 8côn trùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:书蠹shū dùmọt sách (nghĩa đen và bóng)学究xué jiūmọt sách书呆子shū dāi zimọt sách