XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

书柜

[shū guì] [书 柜]

tủ sách

存放书籍的柜子

这个木质书柜里放满了各种书。

zhè ge mù zhì shū guì lǐ fàng mǎn le gè zhǒng shū.

Trong chiếc tủ sách bằng gỗ này xếp đầy đủ các loại sách.