愚氓[yú méng] [愚 氓]Lưu từKháckẻ ngốc; người ngu đầnChữ trong từ愚yúngu ngốc氓méngngười dân thườngTừ cùng chữ:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt流氓liú mángHSK 8kẻ lưu manh愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn愚公移山yú gōng yí shānHSK 9ông lão dời núi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc