蠢材[chǔn cái] [蠢 材]Lưu từKháckẻ ngốcChữ trong từ蠢chǔnngu ngốc材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng题材tí cáiHSK 5đề tài棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)药材yào cáiHSK 9dược liệuTừ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc蠢蛋chǔn dànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc