棺材
[guān cai] [棺 材]
quan tài; lượng từ: 具 (jù), 口 (kǒu)
装殓尸体准备埋葬的箱柜器具。
考古学家在古墓中发现了一具完好的木质棺材。
kǎo gǔ xué jiā zài gǔ mù zhōng fā xiàn le yí jù wán hǎo de mù zhì guān cái.Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một cỗ quan tài bằng gỗ còn nguyên vẹn trong ngôi mộ cổ.
具、口
