灵床[líng chuáng] [灵 床]Lưu từKhácquan tài; giường giữ nguyên như khi người quá cố còn sốngChữ trong từ灵língnhạy床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy灵活líng huóHSK 6linh hoạt病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:棺材guān caiHSK 7quan tài棺guānquan tài槥huìquan tài寿材shòu cáiquan tài棺木guān mùquan tài