XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

棺

[guān]

quan tài

工匠正在精心打造这口厚重的棺材。

gōng jiàng zhèng zài jīng xīn dǎ zào zhè kǒu hòu zhòng de guān cái.

Người thợ thủ công đang tỉ mỉ chế tác cỗ quan tài dày dặn này.

考古人员在墓穴里发现了一口棺材。

kǎo gǔ rén yuán zài mù xué lǐ fā xiàn le yì kǒu guān cái.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc quan tài trong mộ.

地下潮湿的环境加速了棺木的腐朽。

dì xià cháo shī de huán jìng jiā sù le guān mù de fǔ xiǔ.

Môi trường ẩm ướt dưới lòng đất đã đẩy nhanh sự mục nát của cỗ quan tài.