棺材瓤子[guān cai ráng zi] [棺 材 瓤 子]Lưu từKhácông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)Chữ trong từ棺guānquan tài材cáivật liệu瓤rángphần thịt (của quả)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)