棺木
[guān mù] [棺 木]
quan tài
地下潮湿的环境加速了棺木的腐朽。
dì xià cháo shī de huán jìng jiā sù le guān mù de fǔ xiǔ.Môi trường ẩm ướt dưới lòng đất đã đẩy nhanh sự mục nát của cỗ quan tài.
[guān mù] [棺 木]
quan tài
地下潮湿的环境加速了棺木的腐朽。
dì xià cháo shī de huán jìng jiā sù le guān mù de fǔ xiǔ.Môi trường ẩm ướt dưới lòng đất đã đẩy nhanh sự mục nát của cỗ quan tài.