寿材[shòu cái] [寿 材]Lưu từKhácquan tàiChữ trong từ寿shòutrường thọ材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng寿司shòu sīHSK 5sushi题材tí cáiHSK 5đề tài棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:棺材guān caiHSK 7quan tài棺guānquan tài槥huìquan tài棺木guān mùquan tài灵床líng chuángquan tài