盖棺定论[gài guān dìng lùn] [盖 棺 定 论]Lưu từKhácchưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời (thành ngữ)Chữ trong từ盖gàinắp棺guānquan tài定dìngcố định论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận评论píng lùnHSK 5bình luận vềXem thêm (3)