灵棺[líng guān] [灵 棺]Lưu từKháclinh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tàiChữ trong từ灵língnhạy棺guānquan tàiTừ cùng chữ:灵活líng huóHSK 6linh hoạt灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồn灵机一动líng jī yī dòngHSK 8đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:灵língHSK 8nhạy