灵巧【靈巧】
[líng qiǎo] [灵 巧]
khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo
灵活而巧妙
王老师的手很灵巧,会剪精美的剪纸。
wáng lǎo shī de shǒu hěn líng qiǎo, huì jiǎn jīng měi de jiǎn zhǐ.Tay cô Vương rất khéo léo, biết cắt những hình giấy tinh xảo.
那位钢琴家拥有一双修长而灵巧的手。
nà wèi gāng qín jiā yōng yǒu yì shuāng xiū cháng ér líng qiǎo de shǒu.Nghệ sĩ dương cầm đó sở hữu một đôi tay thon dài và khéo léo.