机灵【機靈】
[jī ling] [机 灵]
thông minh; nhanh trí
聪明伶俐,脑子反应快。
这个孩子非常机灵,学会了很多东西。
zhè ge hái zi fēi cháng jī líng, xué huì le hěn duō dōng xī.Đứa trẻ này rất nhanh trí, đã học được rất nhiều thứ.
[jī ling] [机 灵]
thông minh; nhanh trí
聪明伶俐,脑子反应快。
这个孩子非常机灵,学会了很多东西。
zhè ge hái zi fēi cháng jī líng, xué huì le hěn duō dōng xī.Đứa trẻ này rất nhanh trí, đã học được rất nhiều thứ.