机智【機智】
[jī zhì] [机 智]
nhanh trí; thông minh ứng biến
聪明灵活,能随机应变
警察机智地化解了这次危机。
jǐng chá jī zhì dì huà jiě le zhè cì wēi jī.Cảnh sát đã nhanh trí giải quyết cuộc khủng hoảng lần này.
保安机智地拖延时间,成功稳住了歹徒。
bǎo ān jī zhì dì tuō yán shí jiān, chéng gōng wěn zhù le dǎi tú.Bảo vệ mưu trí kéo dài thời gian, giữ chân thành công tên tội phạm.