伶俐
[líng lì] [伶 俐]
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
聪明灵活、反应敏捷
这个小女孩口齿伶俐,非常讨人喜欢。
zhè ge xiǎo nǚ hái kǒu chǐ líng lì, fēi cháng tǎo rén xǐ huan.Bé gái này mồm miệng lanh lợi, rất được mọi người yêu quý.
[líng lì] [伶 俐]
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
聪明灵活、反应敏捷
这个小女孩口齿伶俐,非常讨人喜欢。
zhè ge xiǎo nǚ hái kǒu chǐ líng lì, fēi cháng tǎo rén xǐ huan.Bé gái này mồm miệng lanh lợi, rất được mọi người yêu quý.