口齿伶俐
[kǒu chǐ líng lì] [口 齿 伶 俐]
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
这个小女孩口齿伶俐,非常讨人喜欢。
zhè ge xiǎo nǚ hái kǒu chǐ líng lì, fēi cháng tǎo rén xǐ huan.Bé gái này mồm miệng lanh lợi, rất được mọi người yêu quý.
[kǒu chǐ líng lì] [口 齿 伶 俐]
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
这个小女孩口齿伶俐,非常讨人喜欢。
zhè ge xiǎo nǚ hái kǒu chǐ líng lì, fēi cháng tǎo rén xǐ huan.Bé gái này mồm miệng lanh lợi, rất được mọi người yêu quý.