XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

口哨

[kǒu shào] [口 哨]

còi huýt

通过气流发出的清脆声音或发声工具。

巡警吹响口哨,示意违章停靠的车辆立刻驶离。

xún jǐng chuī xiǎng kǒu shào, shì yì wéi zhāng tíng kào de chē liàng lì kè shǐ lí.

Cảnh sát tuần tra thổi còi, ra hiệu cho xe đỗ trái phép lập tức rời đi.