HSK 8口哨[kǒu shào] [口 哨]Lưu từDanh từcòi huýt通过气流发出的清脆声音或发声工具。巡警吹响口哨,示意违章停靠的车辆立刻驶离。xún jǐng chuī xiǎng kǒu shào, shì yì wéi zhāng tíng kào de chē liàng lì kè shǐ lí.Cảnh sát tuần tra thổi còi, ra hiệu cho xe đỗ trái phép lập tức rời đi.Xem thêm (3)Chữ trong từ口kǒumiệng哨shàocòiTừ ghép:吹口哨chuī kǒu shàohuýt sáoTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口头kǒu tóuHSK 8bằng lời口子kǒu ziHSK 8lỗXem thêm (3)