聪明伶俐[cōng ming líng lì] [聪 明 伶 俐]Lưu từKhácsáng dạ; thông minh; lanh lợiChữ trong từ聪cōng(văn học) thính (nghe)明míngsáng伶líng(cũ) diễn viên nam俐lìthông minhTừ cùng chữ:聪明cōng mingHSK 5thông minh伶俐líng lìHSK 6thông minhTừ cận nghĩa:心灵xīn língHSK 6sáng dạ聪慧cōng huìsáng dạ聪敏cōng mǐnsáng dạ