迟钝
[chí dùn] [迟 钝]
chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
重要考试前夕万万不可熬夜,以免临场反应迟钝。
zhòng yào kǎo shì qián xī wàn wàn bù kě áo yè, yǐ miǎn lín chǎng fǎn yìng chí dùn.Đêm trước kỳ thi quan trọng tuyệt đối không được thức khuya để tránh phản xạ chậm chạp khi vào phòng thi.