起床
[qǐ chuáng] [起 床]
thức dậy; ngủ dậy
睡醒后离开床
我八点起床。
wǒ bā diǎn qǐ chuáng.Tôi thức dậy lúc tám giờ.
可以啊,你想每天几点起床?
kě yǐ a, nǐ xiǎng měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng?Được chứ, bạn muốn thức dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?
Trong bài: Hẹn giờ chạy bộ buổi sáng快点儿起床,上学要迟到了。
kuài diǎn r qǐ chuáng, shàng xué yào chí dào le.Dậy nhanh lên, sắp trễ học rồi.
对不起,我今天起床晚了。
duì bù qǐ, wǒ jīn tiān qǐ chuáng wǎn le.Xin lỗi, hôm nay mình ngủ dậy muộn.
Trong bài: Bắt tàu điện ngầm · 才 và 就