上床
[shàng chuáng] [上 床]
đi ngủ; (thông tục) quan hệ tình dục
晚上上床以后,别看手机了。
wǎn shàng shàng chuáng yǐ hòu, bié kàn shǒu jī le.Buổi tối sau khi lên giường, đừng xem điện thoại nữa.
Trong bài: Khuyên không thức khuya lướt mạng · Phó từ 别妈妈总是催我早点上床睡觉。
mā ma zǒng shì cuī wǒ zǎo diǎn shàng chuáng shuì jiào.Mẹ luôn giục tôi đi ngủ sớm hơn.