安歇
[ān xiē] [安 歇]
đi ngủ; nghỉ ngơi vào ban đêm
诚然,多亏你鼎力相助,今晚总算能毫无顾虑地安歇了。
chéng rán, duō kuī nǐ dǐng lì xiāng zhù, jīn wǎn zǒng suàn néng háo wú gù lǜ dì ān xiē le.Thật vậy, nhờ cậu hết lòng giúp đỡ, tối nay cuối cùng cũng có thể yên tâm nghỉ ngơi không chút vướng bận rồi.
Trong bài: Thôi thì làm luôn cho xong · 索性