就寝[jiù qǐn] [就 寝]Lưu từKhácđi ngủ; đi lên giường (văn học)Chữ trong từ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó寝qǐn(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơiTừ ghép:就寝时间jiù qǐn shí jiāngiờ đi ngủTừ cùng chữ:就要jiù yàoHSK 2sẽ就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm就是jiù shìHSK 3chính xác就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khác就任jiù rènHSK 8nhậm chức就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tế就地jiù dìHSK 8tại chỗ就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗXem thêm (3)Từ cận nghĩa:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ上床shàng chuángđi ngủ安歇ān xiēđi ngủ